ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cây đại thụ" (1件)
cây đại thụ

日本語
名大木、大樹
Đây là một cây đại thụ.
これは大樹だ。
類語検索結果 "cây đại thụ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cây đại thụ" (1件)
Đây là một cây đại thụ.
これは大樹だ。
